长期以来
trường kì dĩ lai
Hán Việt: trường kì dĩ lai · Pinyin: cháng qī yǐ lái
Tổng quan
trong một thời gian dài
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ lâu
- Google Alex v6 từ xưa đến nay
- VietPhrases từ xa xưa tới nay
- Biên soạn 長期以來 hángqīyǐlái f.e. for a long time
Eng
- Cihui for a long time
- Tần suất từ 長期以來 hángqīyǐlái f.e. for a long time
Đức
- Handedict seit langer Zeit