長期共存

cháng qī gòng cún trường kì cộng tồn

Hán Việt: trường kì cộng tồn · Pinyin: cháng qī gòng cún

Tổng quan

cùng tồn tại lâu dài

Cấu tạo: (trường) + (kì) + (cộng) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng tồn tại lâu dài

Eng

  • CC-CEDICT long-term coexistence
  • Cihui long-term coexistence