長期佔領 cháng qī zhàn lǐng · trường kì chiêm lĩnh Hán Việt: trường kì chiêm lĩnh · Pinyin: cháng qī zhàn lǐng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 佔 (chiêm) + 領 (lĩnh)Pinyincháng qī zhàn lǐngHán Việttrường kì chiêm lĩnhCấu tạo長 + 期 + 佔 + 領 · trường + kì + chiêm + lĩnh nghĩa thành phần: trường + kì + chiêm + lĩnh