長期發展 cháng qī fā zhǎn · trường kì phát triển Hán Việt: trường kì phát triển · Pinyin: cháng qī fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyincháng qī fā zhǎnHán Việttrường kì phát triểnCấu tạo長 + 期 + 發 + 展 · trường + kì + phát + triển nghĩa thành phần: trường + kì + phát + triển