長期合同

cháng qī hé tong trường kì hợp đồng

Hán Việt: trường kì hợp đồng · Pinyin: cháng qī hé tong

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (kì) + (hợp) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長期合同 hángqī hétóng n. long-term contract