長期居住 trường kì cư trụ Hán Việt: trường kì cư trụ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 居 (cư) + 住 (trụ)Hán Việttrường kì cư trụCấu tạo長 + 期 + 居 + 住 · trường + kì + cư + trụ nghĩa thành phần: trường + kì + cư + trụ