長期有效 cháng qī yǒu xiào · trường kì hữu hiệu Hán Việt: trường kì hữu hiệu · Pinyin: cháng qī yǒu xiào Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 有 (hữu) + 效 (hiệu)Pinyincháng qī yǒu xiàoHán Việttrường kì hữu hiệuCấu tạo長 + 期 + 有 + 效 · trường + kì + hữu + hiệu nghĩa thành phần: trường + kì + hữu + hiệu