長期趨勢
trường kì xu thế
Hán Việt: trường kì xu thế · Pinyin: cháng qī qū shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在較長時期內,呈現漸增或漸減的傾向。
Eng
- Cihui 長期趨勢 hángqī qūshì n. long-term tendency
Hán Việt: trường kì xu thế · Pinyin: cháng qī qū shì