長條校樣

cháng tiáo xiào yàng trường điều giáo dạng

Hán Việt: trường điều giáo dạng · Pinyin: cháng tiáo xiào yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (điều) + (giáo) + (dạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長條校樣 hángtiáo jiàoyàng n. <print.> galley proof