長枕大被

cháng zhěn dà bèi trường chẩm đại bị

Hán Việt: trường chẩm đại bị · Pinyin: cháng zhěn dà bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (chẩm) + (đại) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长形的枕头,宽大的被褥。比喻兄弟友爱。也比喻夫妻关系和谐融洽。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻兄弟友爱。

Eng

  • Cihui 長枕大被 hángzhěndàbèi id. brotherly love; fraternity