長柄淺鍋

cháng bǐng qiǎn guō trường bính thiển oa

Hán Việt: trường bính thiển oa · Pinyin: cháng bǐng qiǎn guō

Tổng quan

xoong nhỏ có cán (thường có ba chân), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chảo rán

Cấu tạo: (trường) + (bính) + (thiển) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoong nhỏ có cán (thường có ba chân), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chảo rán