長歌入陣 zhǎng gē rù zhèn · trường ca nhập trận Hán Việt: trường ca nhập trận · Pinyin: zhǎng gē rù zhèn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 歌 (ca) + 入 (nhập) + 陣 (trận)Pinyinzhǎng gē rù zhènHán Việttrường ca nhập trậnCấu tạo長 + 歌 + 入 + 陣 · trường + ca + nhập + trận nghĩa thành phần: trường + ca + nhập + trận