长江天险

cháng jiāng tiān xiǎntrường giang thiên hiểm

Hán Việt: trường giang thiên hiểm · Pinyin: cháng jiāng tiān xiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

长江为天然的壕沟。形容长江地势险要,不可逾越。

Cấu tạo: 長 (trường) + 江 (giang) + 天 (thiên) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trường Giang hiểm trở
  • Biên soạn 長江天險 háng Jiāng tiānxiǎn n. The Yangtze is a natural barrier

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长江为天然的壕沟。形容长江地势险要,不可逾越。

Eng

  • Cihui 長江天險 háng Jiāng tiānxiǎn n. The Yangtze is a natural barrier
  • Tần suất từ 長江天險 háng Jiāng tiānxiǎn n. The Yangtze is a natural barrier

Từ liên quan

Gần nghĩa

长江天堑 · 长江大河 · 长江三峡 · 长江流域 · 长江三角洲 · 长江经济带 · 长江实业 · 长江集团中心