長江實業 cháng jiāng shí yè · trường giang thật nghiệp Hán Việt: trường giang thật nghiệp · Pinyin: cháng jiāng shí yè Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 江 (giang) + 實 (thật) + 業 (nghiệp)Pinyincháng jiāng shí yèHán Việttrường giang thật nghiệpCấu tạo長 + 江 + 實 + 業 · trường + giang + thật + nghiệp nghĩa thành phần: trường + giang + thật + nghiệp