长江实业

cháng jiāng shí yètrường giang thật nghiệp

Hán Việt: trường giang thật nghiệp · Pinyin: cháng jiāng shí yè

Tổng quan

Cấu tạo: 長 (trường) + 江 (giang) + 實 (thật) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tập đoàn Trường Giang

Đức

  • Handedict Cheung Kong Infrastructure Holdings

Từ liên quan

Gần nghĩa

长江天堑 · 长江大河 · 长江三峡 · 长江流域 · 实业家 · 实业的 · 长江三角洲 · 长江经济带