長治久安
trường trì cửu an
Hán Việt: trường trì cửu an · Pinyin: cháng zhì jiǔ ān
Tổng quan
hoà bình và ổn định lâu dài (của chính phủ) ổn định và hoà bình lâu dài。社會治理得當,長久安定團結。
Nghĩa
Việt
- Cihui hoà bình và ổn định lâu dài (của chính phủ) ổn định và hoà bình lâu dài。社會治理得當,長久安定團結。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 治:太平;安:安定。形容国家长期安定、巩固。
- Tân Hoa Tự Điển 治太平;安安定。形容国家长期安定、巩固。
Eng
- CC-CEDICT long-term peace and stability (of governments)
- Cihui long-term peace and stability (of governments)