長點心眼

zhǎng diǎn xīn yǎn trường điểm tâm nhãn

Hán Việt: trường điểm tâm nhãn · Pinyin: zhǎng diǎn xīn yǎn

Tổng quan

cẩn thận | giữ tỉnh táo

Cấu tạo: (trường) + (điểm) + (tâm) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩn thận | giữ tỉnh táo

Eng

  • CC-CEDICT to watch out|to keep one's wits about one
  • Cihui to watch out; to keep one's wits about one