長生不滅 cháng shēng bù miè · trường sanh bất diệt Hán Việt: trường sanh bất diệt · Pinyin: cháng shēng bù miè Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 滅 (diệt)Pinyincháng shēng bù mièHán Việttrường sanh bất diệtCấu tạo長 + 生 + 不 + 滅 · trường + sanh + bất + diệt nghĩa thành phần: trường + sanh + bất + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生命长存,形体不消灭。