長生久視

cháng shēng jiǔ shì trường sanh cửu thị

Hán Việt: trường sanh cửu thị · Pinyin: cháng shēng jiǔ shì

Tổng quan

sống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ)

Cấu tạo: (trường) + (sanh) + (cửu) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久视:不老,耳目不衰。形容长寿。
  • Tân Hoa Tự Điển 久视不老,耳目不衰。形容长寿。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to live forever and never grow old
  • Cihui (idiom) to live forever and never grow old