长生牌位 trường sanh bài vị Hán Việt: trường sanh bài vị Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 生 (sanh) + 牌 (bài) + 位 (vị)Hán Việttrường sanh bài vịCấu tạo长 + 生 + 牌 + 位 · trường + sanh + bài + vị nghĩa thành phần: trường + sanh + bài + vị