長相廝守

cháng xiāng sī shǒu trường tương tư thủ

Hán Việt: trường tương tư thủ · Pinyin: cháng xiāng sī shǒu

Tổng quan

(of a couple) to stay together for life

Cấu tạo: (trường) + (tương) + (tư) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情愛歷久彌堅的永遠相守在一起。如:「他們歷經多次的考驗,終於可以長相廝守了。」

Eng

  • CC-CEDICT (of a couple) to stay together for life
  • Cihui 長相廝守 hángxiāngsīshǒu f.e. stay married forever
  • Cihui (of a couple) to stay together for life