长石化作用 trường thạch hóa tác dụng Hán Việt: trường thạch hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 石 (thạch) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttrường thạch hóa tác dụngCấu tạo長 + 石 + 化 + 作 + 用 · trường + thạch + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: trường + thạch + hóa + tác + dụng Từ liên quan Gần nghĩa长石类矿物 · 作用理论 · 长石玻璃质 · 长石石英岩 · 作用与反作用 · 作用于精神的 · 作用力矩 · 作用半径