作用半径 zuò yòng bàn jìng·tác dụng bán kính Hán Việt: tác dụng bán kính · Pinyin: zuò yòng bàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 半 (bán) + 徑 (kính)Pinyinzuò yòng bàn jìngHán Việttác dụng bán kínhCấu tạo作 + 用 + 半 + 徑 · tác + dụng + bán + kính nghĩa thành phần: tác + dụng + bán + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bán kính tác dụngĐứcHandedict Reichweite Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 半径范围 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 半径的 · 作用力矩 · 作用地点