长笛邻家 trường địch lân gia Hán Việt: trường địch lân gia Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 笛 (địch) + 邻 (lân) + 家 (gia)Hán Việttrường địch lân giaCấu tạo长 + 笛 + 邻 + 家 · trường + địch + lân + gia nghĩa thành phần: trường + địch + lân + gia