長筭遠略

cháng suàn yuǎn lüè trường toán viễn lược

Hán Việt: trường toán viễn lược · Pinyin: cháng suàn yuǎn lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (toán) + (viễn) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筭:通“算”。长远的计划、谋略。