長算遠略 cháng suàn yuǎn lüè · trường toán viễn lược Hán Việt: trường toán viễn lược · Pinyin: cháng suàn yuǎn lüè Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 算 (toán) + 遠 (viễn) + 略 (lược)Pinyincháng suàn yuǎn lüèHán Việttrường toán viễn lượcCấu tạo長 + 算 + 遠 + 略 · trường + toán + viễn + lược nghĩa thành phần: trường + toán + viễn + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言深谋远虑。