長篇大套 cháng piān dà tào · trường thiên đại sáo Hán Việt: trường thiên đại sáo · Pinyin: cháng piān dà tào Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 篇 (thiên) + 大 (đại) + 套 (sáo)Pinyincháng piān dà tàoHán Việttrường thiên đại sáoCấu tạo長 + 篇 + 大 + 套 · trường + thiên + đại + sáo nghĩa thành phần: trường + thiên + đại + sáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大段的议论、言论或长篇的文章。