長線專業

trường tuyến chuyên nghiệp

Hán Việt: trường tuyến chuyên nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (tuyến) + (chuyên) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長線專業 hángxiàn zhuānyè n. a specialization whose graduates exceed the social demand