長線產品 trường tuyến sản phẩm Hán Việt: trường tuyến sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 線 (tuyến) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việttrường tuyến sản phẩmCấu tạo長 + 線 + 產 + 品 · trường + tuyến + sản + phẩm nghĩa thành phần: trường + tuyến + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 長線產品 hángxiàn chǎnpǐn n. 1. slow-selling/oversupplied products 2. <PRC> long-line products