長繩繫日

cháng shéng jì rì trường thằng hệ nhật

Hán Việt: trường thằng hệ nhật · Pinyin: cháng shéng jì rì

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thằng) + (hệ) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 系:拴,缚。用长绳子把太阳拴住。比喻想留住时光。
  • Tân Hoa Tự Điển 系拴,缚。用长绳子把太阳拴住。比喻想留住时光。

Eng

  • Cihui 長繩繫日 hángshéngjìrì id. try to stop the passage of time