長繩繫景

cháng shéng xì jǐng trường thằng hệ cảnh

Hán Việt: trường thằng hệ cảnh · Pinyin: cháng shéng xì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thằng) + (hệ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指留住时光。