長纓在手

cháng yīng zài shǒu trường anh tại thủ

Hán Việt: trường anh tại thủ · Pinyin: cháng yīng zài shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (anh) + (tại) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长缨:长带子,长绳子。比喻所武装力量掌握在手中。