长者智人

cháng zhě zhì réntrường giả trí nhân

Hán Việt: trường giả trí nhân · Pinyin: cháng zhě zhì rén

Tổng quan

Cấu tạo: 長 (trường) + 者 (giả) + 智 (trí) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Homo sapiens idaltu

Đức

  • Handedict Homo sapiens idaltu (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

長者布金 · 長者女 · 長者子 · 長者子制經 · 長者施報經 · 長者音悅經 · 長者法志妻經 · 長者家兒