長者智人 cháng zhě zhì rén · trường giả trí nhân Hán Việt: trường giả trí nhân · Pinyin: cháng zhě zhì rén Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 者 (giả) + 智 (trí) + 人 (nhân)Pinyincháng zhě zhì rénHán Việttrường giả trí nhânCấu tạo長 + 者 + 智 + 人 · trường + giả + trí + nhân nghĩa thành phần: trường + giả + trí + nhân