長而柔軟 trường nhi nhu nhuyễn Hán Việt: trường nhi nhu nhuyễn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 而 (nhi) + 柔 (nhu) + 軟 (nhuyễn)Hán Việttrường nhi nhu nhuyễnCấu tạo長 + 而 + 柔 + 軟 · trường + nhi + nhu + nhuyễn nghĩa thành phần: trường + nhi + nhu + nhuyễn