長耳跳鼠 cháng ěr tiào shǔ · trường nhĩ khiêu thử Hán Việt: trường nhĩ khiêu thử · Pinyin: cháng ěr tiào shǔ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 耳 (nhĩ) + 跳 (khiêu) + 鼠 (thử)Pinyincháng ěr tiào shǔHán Việttrường nhĩ khiêu thửCấu tạo長 + 耳 + 跳 + 鼠 · trường + nhĩ + khiêu + thử nghĩa thành phần: trường + nhĩ + khiêu + thử