長臂猿科 cháng bì yuán kē · trường tí viên khoa Hán Việt: trường tí viên khoa · Pinyin: cháng bì yuán kē Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 臂 (tí) + 猿 (viên) + 科 (khoa)Pinyincháng bì yuán kēHán Việttrường tí viên khoaCấu tạo長 + 臂 + 猿 + 科 · trường + tí + viên + khoa nghĩa thành phần: trường + tí + viên + khoa