長舌之婦 cháng shé zhī fù · trường thiệt chi phụ Hán Việt: trường thiệt chi phụ · Pinyin: cháng shé zhī fù Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 舌 (thiệt) + 之 (chi) + 婦 (phụ)Pinyincháng shé zhī fùHán Việttrường thiệt chi phụCấu tạo長 + 舌 + 之 + 婦 · trường + thiệt + chi + phụ nghĩa thành phần: trường + thiệt + chi + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常用来指多嘴多舌、喜欢说长道短、搬弄事非的女人。