長英礦物 trường anh quáng vật Hán Việt: trường anh quáng vật Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 英 (anh) + 礦 (quáng) + 物 (vật)Hán Việttrường anh quáng vậtCấu tạo長 + 英 + 礦 + 物 · trường + anh + quáng + vật nghĩa thành phần: trường + anh + quáng + vật