長慮卻顧 cháng lǜ què gù · trường lự khước cố Hán Việt: trường lự khước cố · Pinyin: cháng lǜ què gù Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 慮 (lự) + 卻 (khước) + 顧 (cố)Pinyincháng lǜ què gùHán Việttrường lự khước cốCấu tạo長 + 慮 + 卻 + 顧 · trường + lự + khước + cố nghĩa thành phần: trường + lự + khước + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾及未来而作长远打算。