長慮後顧

cháng lǜ hòu gù trường lự hậu cố

Hán Việt: trường lự hậu cố · Pinyin: cháng lǜ hòu gù

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (lự) + (hậu) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾及未来而作长远打算。