長慮顧後

cháng lǜ gù hòu trường lự cố hậu

Hán Việt: trường lự cố hậu · Pinyin: cháng lǜ gù hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (lự) + (cố) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虑:思考;顾:回头看。从长远考虑问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 虑思考;顾回头看。从长远考虑问题。