長虺成蛇

zhǎng huǐ chéng shé trường hủy thành xà

Hán Việt: trường hủy thành xà · Pinyin: zhǎng huǐ chéng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (hủy) + (thành) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虺:小蛇,毒蛇。指养奸遗患。比喻纵容敌人,听任其强大起来。而留下后患。
  • Tân Hoa Tự Điển 虺小蛇,毒蛇。指养奸遗患。比喻纵容敌人,听任其强大起来。而留下后患。