長計遠慮 cháng jì yuǎn lǜ · trường kế viễn lự Hán Việt: trường kế viễn lự · Pinyin: cháng jì yuǎn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 計 (kế) + 遠 (viễn) + 慮 (lự)Pinyincháng jì yuǎn lǜHán Việttrường kế viễn lựCấu tạo長 + 計 + 遠 + 慮 · trường + kế + viễn + lự nghĩa thành phần: trường + kế + viễn + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指长远打算。