長趨直進 trường xu trực tiến Hán Việt: trường xu trực tiến Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 趨 (xu) + 直 (trực) + 進 (tiến)Hán Việttrường xu trực tiếnCấu tạo長 + 趨 + 直 + 進 · trường + xu + trực + tiến nghĩa thành phần: trường + xu + trực + tiến Nghĩa EngCihui 長趨直進 hángqūzhíjìn f.e. drive straight ahead