長距離賽車 cháng jù lí sài chē · trường cự li tái xa Hán Việt: trường cự li tái xa · Pinyin: cháng jù lí sài chē Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 距 (cự) + 離 (li) + 賽 (tái) + 車 (xa)Pinyincháng jù lí sài chēHán Việttrường cự li tái xaCấu tạo長 + 距 + 離 + 賽 + 車 · trường + cự + li + tái + xa nghĩa thành phần: trường + cự + li + tái + xa