長身玉立

cháng shēn yù lì trường thân ngọc lập

Hán Việt: trường thân ngọc lập · Pinyin: cháng shēn yù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thân) + (ngọc) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子身材苗条。