長身鶴立 cháng shēn hè lì · trường thân hạc lập Hán Việt: trường thân hạc lập · Pinyin: cháng shēn hè lì Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 身 (thân) + 鶴 (hạc) + 立 (lập)Pinyincháng shēn hè lìHán Việttrường thân hạc lậpCấu tạo長 + 身 + 鶴 + 立 · trường + thân + hạc + lập nghĩa thành phần: trường + thân + hạc + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容瘦长的高个男子像站着的鹤一样。