長轡遠御

cháng pèi yuǎn yù trường bí viễn ngự

Hán Việt: trường bí viễn ngự · Pinyin: cháng pèi yuǎn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (bí) + (viễn) + (ngự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①放长缰绳,驾马远行。比喻帝王用某种政策、手段羁縻边远地区。②比喻驾驭创作手段从容达到写作的理想境界。