長轡遠馭
trường bí viễn ngự
Hán Việt: trường bí viễn ngự · Pinyin: cháng pèi yuǎn yù
Tổng quan
kiểm soát từ xa (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm soát từ xa (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用长缰绳远远地驾驭拉车的马。比喻远距离操纵,控制另外的人或物。
Eng
- CC-CEDICT to control from a distance (idiom)
- Cihui to control from a distance (idiom)