长途公路 cháng tú gōng lù·trường đồ công lộ Hán Việt: trường đồ công lộ · Pinyin: cháng tú gōng lù Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 公 (công) + 路 (lộ)Pinyincháng tú gōng lùHán Việttrường đồ công lộTừ loạidanhCấu tạo長 + 途 + 公 + 路 · trường + đồ + công + lộ nghĩa thành phần: trường + đồ + công + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường dàiĐứcHandedict Bundesfernstraße (S, Infra) Từ liên quan Gần nghĩa长途跋涉 · 长途汽车 · 长途电话 · 长途网路 · 长途话费 · 公路网 · 公路自行车 · 公路赛