長途奔襲

trường đồ bôn tập

Hán Việt: trường đồ bôn tập

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (đồ) + (bôn) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長途奔襲 hángtúbēnxí f.e. <mil.> make a long-distance raid